chó săn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó được nuôi và huấn luyện để hỗ trợ con người trong hoạt động săn bắn: Loài vật này thường có khứu giác nhạy bén, tốc độ nhanh và bản năng đuổi bắt con mồi.
- (Nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị) Kẻ làm tay sai, công cụ trung thành và mù quáng cho một thế lực nào đó: Chỉ những cá nhân hoặc tổ chức phục vụ một cách ngoan ngoãn cho mục đích của kẻ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Người thợ săn dẫn theo một đàn chó săn vào rừng.
- Giống chó săn này nổi tiếng với khả năng đánh hơi tuyệt vời.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta không gì khác hơn là tên chó săn cho bọn tư bản.
- Lũ chó săn của chế độ cũ đã bị truy quét.
Các cách sử dụng nâng cao
"thính như chó săn": Thành ngữ ví von chỉ khứu giác hoặc thính giác cực kỳ nhạy bén.
- Anh ấy có cái mũi thính như chó săn, có mùi gì lạ là phát hiện ngay.
Đóng vai trò bổ ngữ: Dùng để miêu tả đặc tính hoặc hành động giống chó săn.
- Bọn mật thám hoạt động chó săn khắp nơi.
Biến thể và từ gần giống
- Chó nghiệp vụ: Danh từ chỉ chó được huấn luyện cho các nhiệm vụ chuyên biệt như phát hiện ma túy, chất nổ.
- Chó săn mồi: Cụm từ nhấn mạnh vào bản năng săn bắt tự nhiên của loài chó.
- Tay sai: Danh từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng, chỉ kẻ phục tùng mệnh lệnh.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Chó săn bắn, chó thợ săn.
- (Nghĩa bóng): Tay chân, công cụ, bồi bút, kẻ chạy việc.
Các cụm từ liên quan
- Chó săn chính trị: Cụm từ chỉ những kẻ hoạt động như công cụ cho một phe phái chính trị.
- Chúng là lũ chó săn chính trị, chỉ biết vu cáo và hạ uy tín đối thủ.
Thành ngữ liên quan
- Làm chó săn cho ai: Hành động như tay sai, công cụ cho người khác.
- Hắn sẵn sàng làm chó săn cho bất kỳ kẻ có tiền nào.